Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày
Một buổi sáng cao điểm ở HEAD, hàng chục xe xếp hàng chờ bảo dưỡng, kỹ thuật viên chỉ có vài phút cho mỗi xe để tháo yếm, chỉnh khe hở van, kiểm tra phanh. Lúc đó, bộ đồ nghề không còn là "công cụ" nữa — nó là tốc độ, là độ chính xác, và đôi khi là cả uy tín của xưởng trước mắt khách hàng. Không ít xưởng từng đau đầu vì mua nhầm bộ dụng cụ "gắn mác Nhật" nhưng tô vít toe đầu chỉ sau vài chục lần vặn, kìm phanh cong mũi ngay lần đầu thao tác trong khoang máy chật hẹp. Đó chính là lý do Honda Việt Nam không để các đại lý tự chọn đồ nghề tùy ý, mà chỉ định thẳng một bộ tiêu chuẩn duy nhất: KTC HVN40 – 40 chi tiết sản xuất tại Nhật Bản, được Honda Việt Nam lựa chọn chính thức làm dụng cụ bắt buộc cho hệ thống xưởng dịch vụ (HEAD) trên toàn quốc từ năm 2018.
🔧 KẾT NỐI ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN VÀ TRƯỞNG PHÒNG THIẾT BỊ (24/7): Hotline/Zalo 0938.992.492 để thietbigiatot.com báo giá Bộ dụng cụ KTC HVN40 chính hãng tốt nhất thị trường.
![]()
| Nhóm dụng cụ | Mã sản phẩm | Ghi chú ứng dụng |
|---|---|---|
| Tròng 2 đầu | M5-0809, M5-1012, M5-1214, M5-1417, M5-1719 | Bao phủ dải ốc phổ biến trên khung, động cơ xe máy |
| Cờ lê tròng | MS2-10, MS2-12, MS2-14, MS2-17 | Kết hợp mở nhanh – tròng chính xác trong một dụng cụ |
| Cờ lê mở | S2-0607, 0809, 1012, 1214, 1417, 1719 | Dùng cho vị trí không đủ không gian lồng tròng |
| Tay vặn chữ T | TH-8, 10, 12, 14, 17 | Vặn nhanh các ốc lục giác sâu, tiết kiệm thao tác |
| Tay chữ T đầu tô vít | Mũi PH2, PH3, 8mm | Tháo nhanh vít nhựa ốp, tấm che |
| Bộ thước lá | TG-98 (9 cỡ, 0,04–0,3mm) | Đo khe hở bugi, khe hở van, khe hở tiếp điểm |
| Búa nhựa 2 đầu | K9-6 | Gõ nhẹ chi tiết nhựa/kim loại không gây biến dạng |
| Tô vít 2 cạnh | MDD1-100, MDD1-150 | Vít dẹp thông dụng |
| Tô vít 4 cạnh | PDD1-2, PDD1-3 | Vít Phillips thông dụng |
| Tô vít ngắn | SD1-P, SD1-M | Thao tác vị trí sát, không đủ chiều dài cán |
| Tô vít chỉnh chế | D7SM-420, D7SP-0075 | Điều chỉnh vít tinh chỉnh không gây xước ốc |
| Kìm kết hợp | PJ-200 | Đa năng: kẹp, bẻ, cắt nhẹ |
| Kìm nhọn / Kìm cắt | PSL-150, PN1-150 | Thao tác chi tiết nhỏ, dây điện |
| Kìm phanh trong/ngoài (mỏ dài) | SCP-171LL, SOP-171LL | Phiên bản NEW mỏ dài, thao tác trong khoang máy chật hẹp |
1. Kết cấu Power Fit Shape trên tròng và cờ lê tròng. Đây không phải chi tiết trang trí — phần tiếp xúc bên trong đầu tròng được gia công để phân tán lực tập trung khi xiết, thay vì dồn toàn bộ lực vào 6 điểm cạnh như đầu tròng thông thường. Kết quả là bu lông cũ, đã han gỉ nhẹ vẫn được xiết mà không bị "ăn tròn" góc cạnh — điều rất hay gặp khi dùng tròng giá rẻ trên các con ốc xe máy đã qua vài năm sử dụng.
2. Kìm phanh trong/ngoài phiên bản mỏ dài (LL). Đây là điểm nâng cấp quan trọng nhất so với bộ đời cũ. Không gian trong hộp số, phuộc trước, hay cụm ly hợp xe máy vốn rất hẹp và sâu — mũi kìm phanh tiêu chuẩn nhiều khi không đủ chiều dài để chạm tới phe cài. Bản mỏ dài SCP-171LL/SOP-171LL giải quyết đúng bài toán này, đồng thời kỹ thuật viên cần phân biệt rõ kìm phanh trong (mở phe bên trong lỗ, hai lỗ mũi kìm ở phía trong) và kìm phanh ngoài (mở phe bên ngoài trục, hai lỗ mũi kìm ở phía ngoài) — dùng nhầm loại là nguyên nhân phổ biến khiến mũi kìm bị cong hoặc gãy ngay lần thao tác đầu tiên.
3. Thép hợp kim Chrome Vanadium và xử lý bề mặt chuẩn Nhật. Toàn bộ tô vít, kìm, cờ lê trong bộ đều dùng thép Cr-V được xử lý nhiệt luyện, mạ bề mặt mịn không ba-via ở cạnh sắc — đây cũng chính là điểm giúp phân biệt hàng thật với hàng giả đội lốt "made in Japan" đang trôi nổi trên thị trường (xem chi tiết ở FAQ bên dưới).
Ba lỗi kỹ thuật viên hay gặp nhất khi dùng bộ HVN40 đều không nằm ở chất lượng dụng cụ, mà ở thao tác. Thứ nhất, chọn nhầm chiều kìm phanh — trước khi mở phe, hãy nhìn kỹ 2 lỗ trên vòng phe nằm phía trong hay phía ngoài trục để chọn đúng cây kìm, tránh gãy mũi giữa chừng gây nguy hiểm khi phe bung bất ngờ. Thứ hai, đặt tô vít lệch góc khi vặn vít tinh chỉnh (chế hòa khí, vít không tải) — luôn giữ trục tô vít vuông góc hoàn toàn với đầu vít và ấn nhẹ lực dọc trục trước khi xoay, để tránh hiện tượng trờn đầu vít (cam-out) làm hỏng cả vít lẫn đầu tô vít. Thứ ba, bỏ quên bảo dưỡng khớp nối kìm — nên tra một lượng nhỏ dầu bôi trơn vào trục xoay của kìm phanh và kìm cắt định kỳ mỗi 1–2 tháng sử dụng liên tục, giúp lò xo hồi vị hoạt động êm và kéo dài tuổi thọ khớp nối.
Bộ KTC HVN40 có tháo rời được động cơ hoặc hộp số xe máy không?
Không. Đây là bộ dụng cụ tiêu chuẩn cho công việc bảo trì – sửa chữa cơ bản và trung bình: xiết/tháo ốc, tháo lắp yếm và các chi tiết ngoài, kiểm tra – điều chỉnh khe hở. Với các ca sửa chữa chuyên sâu cần tháo rời động cơ hay hộp số, xưởng cần trang bị thêm dụng cụ chuyên dụng riêng ngoài bộ 40 món này.
Làm sao phân biệt bộ dụng cụ KTC chính hãng với hàng giả đội lốt Nhật Bản?
Ba dấu hiệu dễ kiểm tra bằng mắt thường: chữ khắc/logo trên thân dụng cụ hàng thật được dập chìm sắc nét, không mờ dù dùng lâu; bề mặt kim loại mịn, không có ba-via ở các cạnh sắc; các khớp nối (kìm) không bị rơ lỏng khi lắc nhẹ. Để chắc chắn tuyệt đối, nên mua qua đại lý được ủy quyền có đầy đủ giấy tờ CO/CQ đi kèm.
Vì sao kìm phanh trong bộ này lại mang ký hiệu "LL" thay vì mã cũ?
"LL" là ký hiệu cho phiên bản mỏ dài (long-nose) — bản nâng cấp từ mã cũ, giúp mũi kìm với sâu vào các vị trí phe cài nằm trong khoang máy hoặc cụm ly hợp mà mũi kìm tiêu chuẩn không tới được, giảm đáng kể tình trạng phải tháo thêm chi tiết khác chỉ để lấy không gian thao tác.
| Nhóm dụng cụ | Mã sản phẩm | Ghi chú ứng dụng |
|---|---|---|
| Tròng 2 đầu | M5-0809, 1012, 1214, 1417, 1719 | Bao phủ dải ốc phổ biến trên khung, động cơ xe máy |
| Cờ lê tròng | MS2-10, MS2-12, MS2-14, MS2-17 | Kết hợp mở nhanh – tròng chính xác trong một dụng cụ |
| Cờ lê mở | S2-0607, 0809, 1012, 1214, 1417, 1719 | Dùng cho vị trí không đủ không gian lồng tròng |
| Tay vặn chữ T | TH-8, 10, 12, 14, 17 | Vặn nhanh các ốc lục giác sâu, tiết kiệm thao tác |
| Tay chữ T đầu tô vít | Mũi PH2, PH3, 8mm | Tháo nhanh vít nhựa ốp, tấm che |
| Bộ thước lá | TG-98 (9 cỡ, 0,04–0,3mm) | Đo khe hở bugi, khe hở van, khe hở tiếp điểm |
| Búa nhựa 2 đầu | K9-6 | Gõ nhẹ chi tiết nhựa/kim loại không gây biến dạng |
| Tô vít 2 cạnh | MDD1-100, MDD1-150 | Vít dẹp thông dụng |
| Tô vít 4 cạnh | PDD1-2, PDD1-3 | Vít Phillips thông dụng |
| Tô vít ngắn | SD1-P, SD1-M | Thao tác vị trí sát, không đủ chiều dài cán |
| Tô vít chỉnh chế | D7SM-420, D7SP-0075 | Điều chỉnh vít tinh chỉnh không gây xước ốc |
| Kìm kết hợp | PJ-200 | Đa năng: kẹp, bẻ, cắt nhẹ |
| Kìm nhọn / Kìm cắt | PSL-150, PN1-150 | Thao tác chi tiết nhỏ, dây điện |
| Kìm phanh trong/ngoài (mỏ dài) | SCP-171LL, SOP-171LL | Phiên bản NEW mỏ dài, thao tác trong khoang máy chật hẹp |