Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày
Mở một xưởng sửa chữa mới hay chuẩn hóa dụng cụ cho đội ngũ kỹ thuật luôn đặt ra cùng một câu hỏi: mua rời từng món để linh hoạt, hay đầu tư một bộ trọn gói để đảm bảo đồng bộ và không thiếu sót? KTC SK3561P — bộ dụng cụ 56 chi tiết hệ 3/8", đóng trong hộp nhựa hai cánh SK330P-M — là câu trả lời tiêu chuẩn được nhiều hệ thống bảo trì chính hãng lớn tại Việt Nam, bao gồm cả các trung tâm dịch vụ Honda và Yamaha, tin dùng.
📞 KẾT NỐI ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN VÀ TRƯỜNG PHÒNG THIẾT BỊ (24/7): Hotline/Zalo: 0938.992.492 để thietbigiatot.com báo giá bộ dụng cụ KTC SK3561P chính hãng tốt nhất thị trường.
![]()
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Số lượng chi tiết | 56 món | Bao phủ đầy đủ nhóm công cụ cốt lõi: khẩu, cờ lê, tô vít, kìm, búa, lục giác |
| Trọng lượng tổng | 10 kg | Bao gồm cả hộp đựng và toàn bộ dụng cụ bên trong |
| Trọng lượng riêng hộp | ~4 kg | Nhẹ hơn khoảng 40% so với hộp thép truyền thống cùng dung tích (đã xác minh và hiệu chỉnh từ nguồn hãng) |
| Hệ đầu khẩu chính | 9.5sq. (3/8") | Phù hợp phần lớn công việc bảo trì ô tô, xe máy thông thường |
| Hộp đựng | SK330P-M (nhựa Mostron, hai cánh) | Chống dầu, chịu va đập cao, thiết kế nắp phẳng và tay cầm chìm tiết kiệm không gian |
| Số khay định hình | 5 khay | Quản lý dụng cụ ngăn nắp, dễ kiểm tra thiếu sót nhanh bằng mắt |
1. Hộp SK330P-M — 40% nhẹ hơn không chỉ là con số marketing. Cần đính chính một chi tiết để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối: mức giảm trọng lượng chính thức từ nhà sản xuất là khoảng 40% so với hộp thép truyền thống cùng dung tích, không phải 30% như một số tài liệu lưu hành. Với thợ phải di chuyển hộp đồ nghề liên tục giữa các vị trí làm việc trong ngày, chênh lệch 40% trọng lượng cộng dồn qua hàng trăm lần nâng nhấc là khác biệt thực chất, không phải chi tiết phụ. Vật liệu Mostron chống dầu và chịu va đập còn giải quyết đúng vấn đề của hộp thép truyền thống: gỉ sét theo thời gian trong môi trường dầu mỡ.
2. Logic phân bổ 56 món — không phải con số ngẫu nhiên. Nhìn kỹ danh mục, bộ này được thiết kế theo nguyên tắc "một công cụ, nhiều tình huống": hệ khẩu B3 tiêu chuẩn kết hợp khẩu sâu B3L cho ốc chìm sâu, bit lục giác ngắn BT3 cho không gian hẹp, ratchet BR390 90 răng cho thao tác mịn, đầu xoay nhanh BE3-Q cho tốc độ — đây chính xác là bộ công cụ tối thiểu cần thiết để xử lý hầu hết tình huống bảo trì ô tô/xe máy phổ biến mà không cần dừng lại tìm thêm dụng cụ giữa chừng.
3. Ratchet BR390 (90 răng) — chi tiết nâng cấp âm thầm nhưng đáng giá. Khác với ratchet tiêu chuẩn 36 răng, BR390 đi kèm trong bộ có tới 90 răng — nghĩa là góc xoay để ăn răng tiếp theo nhỏ hơn đáng kể, cho phép thao tác trong không gian cực hẹp mà ratchet 36 răng thông thường không đủ góc xoay để hoạt động. Đây là chi tiết dễ bị bỏ qua khi chỉ nhìn số lượng "56 món" mà không xem kỹ từng thành phần cụ thể.
![]()
Nên mua trọn bộ SK3561P hay mua rời từng món theo nhu cầu? Với xưởng mới mở hoặc cần chuẩn hóa dụng cụ cho nhiều kỹ thuật viên, mua trọn bộ mang lại lợi thế rõ rệt: đảm bảo đồng bộ chất lượng, có hệ thống khay quản lý giúp kiểm soát thiếu hụt, và tổng chi phí thường thấp hơn mua rời từng món tương đương. Mua rời chỉ phù hợp khi bạn đã có sẵn phần lớn dụng cụ cơ bản và chỉ cần bổ sung vài món cụ thể còn thiếu.
Bộ 56 món này có đủ dùng cho công việc bảo trì hệ thống treo hoặc xe tải không? SK3561P tập trung vào hệ 9.5sq. (3/8"), phù hợp phần lớn công việc bảo trì tiêu chuẩn ô tô, xe máy. Với các công việc cần torque lớn hơn như hệ thống treo hoặc xe tải, nên trang bị bổ sung tay vặn lực mạnh hệ 1/2" như BS4E để đảm bảo đủ lực an toàn thay vì dùng công cụ hệ 3/8" ngoài giới hạn thiết kế.
| Thông số | Giá trị |
| 1. Hệ thống đầu khẩu và tay vặn (Hệ 3/8".) | |
| Đầu khẩu lục giác (Standard - dòng B3) | Bao gồm các size 8, 10, 12, 13, 14, 17, 19 mm |
| Đầu khẩu lục giác dài (Deep - dòng B3L) | Gồm các size 10, 12, 14 mm |
| Đầu bit lục giác ngắn (Short Hex) | Các mã BT3-05S, 06S, 08S |
| Cần vặn tự động (Ratchet Handle) | Model BR390 |
| Đầu xoay nhanh (Quick Spinner) | Model BE3-Q |
| Thanh nối dài (Extension Bar) | Hai kích thước 75 mm và 150 mm |
| 2. Các loại cờ lê | |
| Cờ lê vòng (45°x6° Long Box End Wrench - dòng M5) | Gồm 6 cây với các kích thước 8x10, 10x12, 12x14, 14x17, 17x19, 22x24 mm |
| Cờ lê miệng (Open End Wrench - dòng S2) | Gồm 5 cây với các kích thước 8x10, 10x12, 11x13, 12x14, 14x17 mm |
| 3. Hệ thống tô vít và dụng cụ siết | |
| Tô vít cán nhựa (dòng D1) |
Loại 2 cạnh (Dẹt): D1M2-5, 6 |
| Loại 4 cạnh (Cross/Phillips): D1P2-1, 2, 3 | |
| Tô vít lùn (Stubby) | Loại 2 cạnh: D1MS-6 |
| Loại 4 cạnh: D1PS-2 | |
| Bộ tô vít tự động (Ratchet Screwdriver Set) | Model TMDB8, bao gồm thân tô vít và các đầu bit (4 cạnh No.2, No.3 và lục giác 4, 5, 6 mm) |
| 4. Kìm, búa và dụng cụ đo lường | |
| Mỏ lết (Adjustable Wrench) | Model WMA-250 |
| Kìm kết hợp (Combination Pliers) | Model PJ-200 |
| Kìm mũi nhọn (Needle Nose Pliers) | Model PSL-150 |
| Kìm cắt chéo (Diagonal Cutting Pliers) | Model PN1-150 |
| Búa kết hợp (Combination Hammer) | Model UD7-10 |
| Bộ lục giác đầu bi (9 cây) | Model HL259SP, kích thước từ 1.5 đến 10 mm |