Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày
Trong hộp đồ nghề của bất kỳ thợ sửa chữa nào, luôn có một cây kìm mũi nhọn được cầm lên nhiều nhất — không phải vì nó "hào nhoáng" mà vì nó phải làm việc mỗi ngày, hàng trăm lần bóp mở, mà vẫn phải bền, vẫn phải chắc tay. KTC PSL-150 là câu trả lời cho nhu cầu đó: một cây kìm mũi nhọn tiêu chuẩn được cải tiến lưỡi cắt để giảm hẳn lực tay cần bỏ ra, kết hợp cán Elastomer êm tay cho những ca làm việc kéo dài. Trước khi đi vào chi tiết, thietbigiatot.com cũng muốn lưu ý ngay: trên thị trường hiện có cả mã PSL-150 và PSL-150-S với thông số hơi khác nhau — và chúng tôi sẽ chỉ rõ đâu là mã bạn đang cầm trên tay.
📞 KẾT NỐI ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN VÀ TRƯỜNG PHÒNG THIẾT BỊ (24/7): Hotline/Zalo: 0938.992.492 để thietbigiatot.com báo giá Kìm mũi nhọn KTC PSL-150 chính hãng tốt nhất thị trường.

|
Thông số |
Giá trị |
Ý nghĩa thực tế |
|
Mã sản phẩm |
PSL-150 |
Lưu ý: có biến thể riêng biệt PSL-150-S (165mm/110g) — không nhầm lẫn khi tra cứu |
|
Tên gọi |
Radio Pliers / Needle Nose Pliers – loại tiêu chuẩn |
Kìm mỏ nhọn đa năng, không phải loại mỏ cong hay mỏ dài chuyên dụng |
|
Khả năng cắt dây mềm |
Ф2.0mm |
Đủ dùng cho dây điện, dây kẽm phổ thông trong sửa chữa |
|
Khả năng cắt dây cứng |
Ф1.6mm |
Dùng cho dây thép, dây có độ cứng cao hơn |
|
Chiều dài tổng thể |
160mm |
Kích thước gọn, dễ thao tác một tay trong không gian trung bình |
|
Trọng lượng |
130g |
Nhẹ, phù hợp cầm nắm liên tục nhiều giờ |
|
Chất liệu cán |
Nhựa Elastomer, bề mặt vân nổi |
Chống trượt, giảm đau tay khi bóp mạnh và lâu |
|
Cơ chế an toàn |
Ngăn cán kìm đóng khít hoàn toàn |
Bảo vệ tay khỏi bị kẹp đau khi điều chỉnh độ mở |
|
Cải tiến lưỡi cắt |
Giảm 15% lực cắt so với model cũ |
Đỡ mỏi tay hơn khi thao tác cắt liên tục nhiều lần |
1. Lưỡi cắt được thiết kế lại giúp giảm 15% lực cắt cần thiết — đây không phải con số marketing suông mà là cải tiến hình học thực sự của lưỡi cắt, được KTC công bố chính thức và xác nhận đồng nhất qua nhiều nhà phân phối. Với người thợ phải cắt dây hàng chục, hàng trăm lần mỗi ngày, 15% lực giảm đi tích lũy thành sự khác biệt rõ rệt về độ mỏi tay cuối ca làm việc.
2. Rãnh chéo (cross groove) bên trong mũi kìm — chi tiết nhỏ nhưng quyết định độ tin cậy khi kẹp giữ vật thể. Rãnh chéo tạo nhiều điểm tiếp xúc theo nhiều hướng khác nhau thay vì chỉ một đường thẳng, giúp vật thể (ốc nhỏ, chốt, dây) không bị xoay trượt ra khỏi mũi kìm khi đang chịu lực — đặc biệt quan trọng khi thao tác trong không gian hẹp không thể điều chỉnh lại tư thế cầm nhiều lần.
3. Cơ chế an toàn ngăn cán kìm đóng khít hoàn toàn — một chi tiết thiết kế thường bị bỏ qua nhưng lại rất thực tế: khi bóp hết cỡ (ví dụ lúc cắt dây cứng), nhiều loại kìm phổ thông để hai cán chạm sát vào nhau, dễ kẹp phải ngón tay giữa. Thiết kế của PSL-150 giữ một khoảng hở an toàn nhất định, giảm thiểu rủi ro chấn thương tay khi thao tác lặp lại liên tục.
1. Tôi thấy trên mạng có cả mã PSL-150 và PSL-150-S, hai loại này khác nhau thế nào?
Đây là hai mã sản phẩm riêng biệt của KTC, không phải hai phiên bản catalogue của cùng một sản phẩm. PSL-150 (đang bán tại thietbigiatot.com) có tổng chiều dài 160mm, trọng lượng khoảng 130g. PSL-150-S là một biến thể khác với thông số 165mm/110g. Về công năng cắt (dây mềm φ2.0mm/dây cứng φ1.6mm) và thiết kế cán Elastomer thì tương đồng, nhưng để chắc chắn nhận đúng hàng, khách nên đối chiếu mã đầy đủ trên bao bì/JAN code khi nhận hàng.
2. Kìm mũi nhọn PSL-150 có dùng để cắt dây điện đang có điện được không?
Không. Dù cán được bọc nhựa Elastomer êm tay và chống trượt tốt, đây không phải lớp cách điện đạt chuẩn an toàn điện. Sản phẩm chỉ nên dùng trên dây điện đã ngắt nguồn hoàn toàn. Nếu công việc yêu cầu thao tác trên mạch có điện, cần dùng dụng cụ có chứng nhận cách điện chuyên dụng riêng.
| Loại | Radio Pliers / Needle Nose Pliers (Loại tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt | Dây mềm (Soft wire): ø 2,0 mm |
| Dây cứng (Hard wire): ø 1,6 mm | |
| Kích thước | Chiều dài tổng thể (L): 165 mm |
| Chiều dài hàm (e): 54 mm | |
| Độ dày đầu kìm (T1): 10 mm | |
| Trọng lượng | 110 g |
