Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày
Trong sản xuất linh kiện điện tử và nhà máy đúc nhựa, có một yêu cầu kỹ thuật tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm: cắt sát bề mặt đến mức gần như không để lại phần thừa. Cắt chân linh kiện còn thừa nhô lên trên bo mạch PCB, cắt đuôi nhựa còn sót sau khi lấy khuôn, hay xén gọn dây buộc nhô ra khỏi mặt phẳng thiết bị – tất cả đều cần một công cụ có góc cắt vuông góc với bề mặt thay vì chỉ cắt từ trên xuống. AN-150B của dòng King TTC – Tsunoda được thiết kế chuyên biệt cho đúng nhu cầu này: đầu kìm nghiêng 90° tối ưu cho flush cut, lưỡi tôi cao tần 58–64 HRC cho mặt cắt phẳng sạch không ba via, và lò xo tự mở giúp duy trì năng suất cả ca sản xuất.
📞 KẾT NỐI ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN VÀ TRƯỜNG PHÒNG THIẾT BỊ (24/7): Hotline/Zalo: 0938.992.492 để thietbigiatot.com báo giá kìm cắt AN-150B King TTC Tsunoda chính hãng tốt nhất thị trường.
![]()
![]()
| Thuộc tính | Giá trị | Ý nghĩa thực tế tại hiện trường |
|---|---|---|
| Tổng chiều dài | 144mm | Thân ngắn gọn, dễ thao tác trong không gian hạn chế trên bề mặt phẳng |
| Chiều rộng đầu | 15mm | Đầu gọn, tiếp cận tốt các điểm cắt dày đặc trên bo mạch hoặc khuôn nhựa |
| Độ dày đầu | 21mm | Cấu trúc dày hơn AN-150A, đảm bảo lực ép vuông góc ổn định khi flush cut |
| Chiều dài lưỡi cắt | 15mm | Lưỡi đủ để cắt gọn một nhát sát bề mặt, không cần cắt đè nhiều lần |
| Trọng lượng | 135g | Nhẹ, giảm mỏi tay khi thao tác cắt lặp lại liên tục trong ca sản xuất |
| Độ cứng toàn thân | 42–50 HRC | Thân kìm bền chắc, hấp thụ lực cắt mà không biến dạng |
| Độ cứng lưỡi cắt | 58–64 HRC | Lưỡi sắc bén lâu dài, mặt cắt phẳng sạch, không ba via |
| Tay cầm | Nhựa PVC màu xanh | Chống trượt, nhận diện nhanh trong hộp dụng cụ, êm tay khi bóp lực |
| Xử lý bề mặt | Dầu chống gỉ | Bảo vệ thân kìm trong môi trường xưởng có độ ẩm cao |
Bảng khả năng cắt tối đa theo từng vật liệu:
| Loại vật liệu | Đường kính tối đa (ϕ mm) |
|---|---|
| Nhựa | 5.0 mm |
| Dây nhôm | 3.0 mm |
| Dây đồng | 2.0 mm |
| Dây đồng thau | 1.6 mm |
| Dây sắt mềm (dây kẽm) | 1.2 mm |
💡 Lưu ý: Không cắt vật liệu vượt quá đường kính khuyến nghị để tránh sứt mẻ lưỡi cắt. Nếu cần cắt bên trong khoang sâu hoặc khe hẹp theo tư thế tay tự nhiên, hãy cân nhắc model AN-150A với góc nghiêng 45°.
![]()
1. Góc nghiêng 90° – Tối ưu cho flush cut sát bề mặt
Khi cần cắt sát một bề mặt phẳng hoặc thẳng đứng, kìm cắt thông thường hoặc kìm 45° buộc phải nghiêng thân kìm theo, tạo ra góc cắt không vuông góc với bề mặt và thường để lại phần thừa nhô lên. Góc 90° của AN-150B giải quyết chính xác điểm này: lưỡi cắt song song với tay cầm, cho phép người dùng ép lưỡi kìm áp sát bề mặt và cắt thẳng góc ngay từ nhát đầu tiên. Kết quả là mặt cắt bằng phẳng với bề mặt vật liệu – tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc trong nhiều công đoạn sản xuất chất lượng cao.
2. Lưỡi cắt tôi cao tần (Induction Hardening) 58–64 HRC – Mặt cắt không ba via
Phần lưỡi cắt của AN-150B được tôi cao tần riêng biệt, đạt 58–64 HRC trong khi phần thân duy trì ở 42–50 HRC. Kỹ thuật phân tầng độ cứng này đảm bảo lưỡi đủ cứng để cắt sắc ngọt trong một nhát, không để lại ba via hay vết xé rách trên vật liệu – đặc biệt quan trọng khi cắt chân linh kiện điện tử sát bo mạch PCB, nơi bất kỳ phần thừa nào cũng có thể gây chập mạch sau lắp ráp. Đồng thời, thân kìm đủ dẻo dai để hấp thụ lực tác động mà không bị nứt gãy sau nhiều nghìn chu kỳ cắt.
3. Lò xo tự mở – Duy trì nhịp sản xuất liên tục không gián đoạn
Trong môi trường dây chuyền sản xuất, công nhân thực hiện thao tác cắt lặp lại hàng trăm lần mỗi giờ. Lò xo hỗ trợ tự mở của AN-150B loại bỏ bước kéo tay cầm bằng ngón tay sau mỗi nhát cắt, giúp kìm luôn sẵn sàng ở vị trí mở để thực hiện nhát cắt tiếp theo ngay lập tức. Cơ chế đơn giản này tích lũy thành lợi thế năng suất đáng kể trong một ca làm việc dài, đồng thời giảm gánh nặng cơ học cho các cơ bàn tay và cổ tay người vận hành.
| Tiêu chí | AN-150A (45°) | AN-150B (90°) |
|---|---|---|
| Góc đầu kìm | 45° | 90° |
| Tổng chiều dài | 156mm | 144mm |
| Độ dày đầu | 11mm | 21mm |
| Trọng lượng | 130g | 135g |
| Ứng dụng tối ưu | Khe hẹp, khoang sâu, tư thế tay tự nhiên | Flush cut sát bề mặt phẳng/thẳng đứng |
| Điển hình sử dụng | Cắt dây bên trong khoang máy, tủ điện | Cắt chân linh kiện PCB, đuôi nhựa đúc khuôn |
Lỗi phổ biến nhất là dùng AN-150B để cắt vật liệu vượt đường kính khuyến nghị – đặc biệt là dây kẽm hoặc dây đồng thau cỡ lớn hơn giới hạn cho phép. Do đầu kìm 90° tạo góc cắt thẳng đứng, lực tác động lên lưỡi khi gặp vật liệu quá cứng hoặc quá to sẽ tập trung nhiều hơn so với kìm thẳng thông thường, dễ gây sứt mẻ mép lưỡi chỉ sau vài lần cắt sai dải. Trước mỗi lần cắt, đối chiếu vật liệu với bảng khả năng cắt là thao tác bắt buộc để bảo vệ tuổi thọ lưỡi.
Về bảo dưỡng, sau mỗi ca cắt nhựa nên lau sạch lưỡi kìm bằng khăn khô hoặc cồn nhẹ để loại bỏ nhựa đông bám, tránh tình trạng nhựa cứng lại trong rãnh lưỡi làm giảm độ sắc ở những lần cắt tiếp theo. Tra lại dầu chống gỉ định kỳ cho thân kìm, đặc biệt khi làm việc trong môi trường xưởng có độ ẩm cao, và bảo quản nơi khô ráo sau mỗi ca làm việc.
📞 Cần tư vấn chọn đúng model kìm cắt giữa AN-150A và AN-150B theo ứng dụng thực tế? Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0938.992.492 – thietbigiatot.com hỗ trợ kỹ thuật miễn phí 24/7.
AN-150B có cắt được chân linh kiện điện tử sát bo mạch PCB không?
Có, đây chính là ứng dụng tiêu biểu nhất của AN-150B. Góc 90° cho phép lưỡi cắt tiếp xúc song song với bề mặt bo mạch, cắt sát chân linh kiện mà không để lại phần thừa nhô lên, đảm bảo mặt phẳng PCB gọn gàng và an toàn sau hàn. Lưỡi tôi cao tần 58–64 HRC cũng đảm bảo mặt cắt phẳng không ba via, không gây xước bề mặt bo mạch xung quanh điểm cắt.
AN-150B khác AN-150A ở điểm gì và nên chọn model nào?
AN-150A (45°) phù hợp khi cần cắt bên trong khoang máy chật hoặc khe hẹp theo chiều sâu, nơi tay cầm cần giữ ở tư thế tự nhiên mà lưỡi vẫn tiếp cận được vị trí cắt. AN-150B (90°) phù hợp khi cần flush cut – cắt bằng mặt, sát bề mặt phẳng hoặc thẳng đứng như cắt đuôi nhựa đúc khuôn hoặc chân linh kiện sát bo mạch. Quy tắc đơn giản: nếu bề mặt cần cắt nằm trên một mặt phẳng dễ tiếp cận – chọn AN-150B; nếu điểm cắt nằm sâu bên trong kết cấu – chọn AN-150A.